mailed fist

/'meild'fist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lực, bạo lực: "mailed fist" một thành ngữ ẩn dụ, chỉ việc sử dụng sức mạnh quân sự hoặc sự đàn áp một cách cứng rắn không khoan nhượng. gợi lên hình ảnh một bàn tay đeo găng sắt (giáp), sẵn sàng đánh đập hoặc trấn áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dictator ruled his country with a mailed fist. (Nhà độc tài cai trị đất nước của mình bằng lực.)
    • The protest was crushed by the mailed fist of the government. (Cuộc biểu tình bị dập tắt bởi bạo lực của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rule with a mailed fist": cai trị bằng bàn tay sắt, bằng lực.

    • The regime is known for ruling with a mailed fist. (Chế độ này nổi tiếng với việc cai trị bằng bàn tay sắt.)
  • "the mailed fist of the law": sự trừng phạt cứng rắn của pháp luật.

    • Criminals will feel the mailed fist of the law. (Những tên tội phạm sẽ phải nếm trải sự trừng trị cứng rắn của pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron fist (n): bàn tay sắt (thành ngữ có nghĩa tương tự "mailed fist").

    • He runs the company with an iron fist. (Ông ấy điều hành công ty bằng bàn tay sắt.)
  • Brute force (n): lực thô bạo, sức mạnh bắp.

  • Coercion (n): sự cưỡng ép, ép buộc.
Từ đồng nghĩa
  • Force: lực, sức mạnh.
  • Repression: sự đàn áp.
  • Tyranny: sự bạo ngược, chuyên chế.
Thành ngữ liên quan
  • Iron fist in a velvet glove: bên ngoài mềm mỏng nhưng bên trong cứng rắn (giống "nắm đấm bọc nhung").
    • Her leadership style is like an iron fist in a velvet glove. (Phong cách lãnh đạo của ấy giống như nắm đấm bọc nhung.)
danh từ
  1. the mailed_fist lực, bạo lực